Trong nhiều nhà máy, khí nén là nguồn năng lượng phục vụ trực tiếp cho máy móc, dây chuyền và các thiết bị điều khiển. Vì vậy, việc lựa chọn máy nén khí không nên chỉ dựa trên công máy nén khí trục vít đồng nai suất ghi trên nhãn máy. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất, thời gian vận hành, mức tiêu thụ điện và khả năng mở rộng trong tương lai.
Máy nén khí trục vít là gì?
Máy nén khí trục vít sử dụng hai trục vít quay ăn khớp để nén không khí trong buồng nén. So với các dòng máy phù hợp cho nhu cầu nhỏ và vận hành ngắt quãng, máy trục vít thường được lựa chọn khi doanh nghiệp cần nguồn khí ổn định trong thời gian dài.
Đặc điểm vận hành liên tục khiến máy trục vít phù hợp với nhiều dây chuyền sản xuất có nhu cầu khí nén ổn định. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào việc chọn đúng công suất, bố trí phòng máy, điều kiện làm mát và chế độ bảo trì.
Vì sao nhiều doanh nghiệp lựa chọn máy trục vít?
Dòng máy này phù hợp với hệ thống cần vận hành nhiều giờ mỗi ngày và có nhiều điểm sử dụng khí. Khi được tính toán đúng, hệ thống có thể giảm tình trạng thiếu áp, máy phải chạy quá tải hoặc dây chuyền bị gián đoạn.
Một số model được trang bị biến tần để điều chỉnh tốc độ động cơ theo nhu cầu khí thực tế. Giải pháp này có thể phù hợp với nhà máy có nhu cầu khí thay đổi theo ca hoặc theo từng công đoạn. Mức tiết kiệm điện cụ thể cần được đánh giá bằng dữ liệu vận hành, thời gian chạy tải và chạy không tải của hệ thống hiện hữu.
Ngoài ra, thiết kế dạng khối giúp máy trục vít thuận tiện khi tích hợp cùng bình chứa, máy sấy khí, bộ lọc và hệ thống đường ống. Việc đồng bộ các thành phần sẽ giúp chất lượng khí và áp suất tại điểm sử dụng ổn định hơn.
Cách chọn máy phù hợp với nhu cầu
Trước hết, doanh nghiệp cần xác định tổng lưu lượng khí mà các thiết bị sử dụng đồng thời. Lưu lượng yêu cầu nên được khảo sát tại các điểm sử dụng thay vì ước lượng hoàn toàn theo kinh nghiệm. Nên dự phòng một mức hợp lý cho rò rỉ, suy giảm hiệu suất và kế hoạch mở rộng, nhưng không nên chọn máy quá lớn vì có thể làm tăng chi phí đầu tư và vận hành.
Áp suất làm việc cũng cần được xác định tại thiết bị cuối đường ống. Áp suất cài đặt tại máy phải bù cho tổn thất qua máy sấy, bộ lọc và đường ống. Chọn máy có áp suất cao hơn quá nhiều so với nhu cầu thường không phải là giải pháp tối ưu.
Thời gian vận hành mỗi ngày là yếu tố tiếp theo cần xem xét. Với nhu cầu ổn định, máy tốc độ cố định có thể là lựa chọn phù hợp. Với nhu cầu biến động lớn, doanh nghiệp có thể đánh giá phương án biến tần hoặc bố trí nhiều máy chạy luân phiên.
Nên chọn máy tích hợp hay lắp đặt từng thiết bị?
Cấu hình tích hợp giúp giảm diện tích lắp đặt và đơn giản hóa quá trình bố trí. Phương án này có thể phù hợp với nhà xưởng có không gian hạn chế hoặc nhu cầu khí ở quy mô vừa.
Trong khi đó, hệ thống lắp rời cho phép doanh nghiệp lựa chọn dung tích bình, công suất máy sấy và cấp lọc theo yêu cầu riêng. Hệ thống độc lập giúp việc nâng cấp thiết bị xử lý khí thuận tiện hơn. Việc lựa chọn nên dựa trên mặt bằng, chất lượng khí yêu cầu, khả năng bảo trì và kế hoạch phát triển sản xuất.
Không nên chỉ so sánh giá mua ban đầu
Chi phí đầu tư ban đầu không phản ánh toàn bộ hiệu quả của hệ thống. Điện năng, bảo trì, phụ tùng, dầu máy, thời gian dừng máy và tổn thất do rò rỉ đều ảnh hưởng đến tổng chi phí sở hữu.
Một máy có giá ban đầu thấp nhưng vận hành không phù hợp với tải thực tế có thể làm chi phí điện tăng trong thời gian dài. Ngược lại, cấu hình được khảo sát đúng có thể giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn và hạn chế đầu tư dư thừa. Do đó, báo giá nên đi kèm với thông số kỹ thuật, điều kiện vận hành dự kiến và phạm vi thiết bị trong hệ thống.
Tham khảo giải pháp phù hợp tại Napacomp
Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về lưu lượng, áp suất, số giờ vận hành và mặt bằng lắp đặt trước khi chọn máy. Có thể tham khảo các dòng giải pháp máy nén khí cho nhà máy để đối chiếu công suất, cấu hình và phương án lắp đặt.
Mục tiêu cuối cùng không chỉ là mua một thiết bị, mà là xây dựng nguồn khí nén ổn định và có khả năng vận hành lâu dài.